"bum's rush" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ dùng để chỉ việc ai đó bị buộc phải rời khỏi nơi nào đó một cách đột ngột, không báo trước và thường khá bất lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, mang tính hài hước hoặc chê trách nhẹ. Thường dùng trong bối cảnh quán bar, cửa hàng hoặc nơi làm việc khi ai đó bị ép rời đi.
Examples
The bouncer gave the drunk man the bum's rush.
Bảo vệ đã **đuổi cổ** người say rượu.
He got the bum's rush at the end of the meeting.
Cuối buổi họp, anh ấy đã bị **đuổi thẳng cổ**.
The shop owner gave the thief the bum's rush.
Chủ tiệm đã **đuổi cổ** tên trộm.
If you keep bothering the staff, you'll get the bum's rush.
Nếu bạn tiếp tục làm phiền nhân viên, bạn sẽ bị **đuổi thẳng cổ**.
I didn't even get to explain—I got the bum's rush as soon as I walked in.
Tôi còn chưa kịp giải thích—vừa bước vào đã bị **đuổi thẳng cổ**.
The team gave their old coach the bum's rush after a bad season.
Sau mùa giải tệ, đội bóng đã **đuổi cổ** huấn luyện viên cũ.