아무 단어나 입력하세요!

"bulwark" in Vietnamese

thành lũytường thànhchỗ dựa vững chắc

Definition

Một bức tường chắc chắn để bảo vệ hoặc bất cứ điều gì tạo nên sự bảo vệ hoặc hỗ trợ vững chắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bulwark' là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn chương, lịch sử, quân sự hoặc khi nói về sự bảo vệ vững chắc về nghĩa bóng ('a bulwark against disease'). Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The castle's thick walls served as a bulwark against invaders.

Những bức tường dày của lâu đài là **thành lũy** chống lại quân xâm lược.

A healthy lifestyle is a bulwark against disease.

Lối sống lành mạnh là một **chỗ dựa vững chắc** chống lại bệnh tật.

The organization became a bulwark for human rights.

Tổ chức này đã trở thành một **thành lũy** cho nhân quyền.

She sees education as a bulwark against poverty.

Cô ấy coi giáo dục là một **chỗ dựa vững chắc** chống lại nghèo đói.

Freedom of the press is often considered a bulwark of democracy.

Tự do báo chí thường được xem là một **thành lũy** của nền dân chủ.

Parents try to be a bulwark for their children in hard times.

Cha mẹ cố gắng làm **chỗ dựa vững chắc** cho con cái trong những thời điểm khó khăn.