"bulrushes" in Vietnamese
Definition
Cây bulrush là loại cây cao, hình dạng giống cỏ, thường mọc ở vùng đầm lầy hoặc gần nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này gần như luôn ở dạng số nhiều. Thường thấy trong các truyện, ví dụ 'Moses trong bụi sậy'. Không nên nhầm với cây lau hoặc cây đuôi mèo.
Examples
The lake is surrounded by bulrushes.
Hồ được bao quanh bởi **cây sậy**.
We saw birds nesting in the bulrushes.
Chúng tôi thấy chim làm tổ trong **cây sậy**.
The old basket was made from bulrushes.
Chiếc giỏ cũ được làm từ **cây sậy**.
Frogs love hiding among the bulrushes at the pond’s edge.
Ếch thích ẩn mình giữa **cây sậy** bên bờ ao.
"Moses in the bulrushes" is a well-known story from the Bible.
"Moses trong **bụi sậy**" là một câu chuyện nổi tiếng trong Kinh Thánh.
The wind made the bulrushes sway gently back and forth.
Gió làm **cây sậy** đung đưa nhẹ nhàng.