"bullshot" in Vietnamese
Definition
'Bullshot' là một loại cocktail kết hợp nước dùng bò và vodka. Rất hiếm khi, nó cũng được dùng lóng chỉ một lời nói dối nghe qua có vẻ đáng tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên đồ uống thường dùng trang trọng trong thực đơn/quán bar. Nghĩa bóng lóng (nói dối) rất hiếm, nhẹ hơn 'bullshit' và chủ yếu dựa vào ngữ cảnh; ít phổ biến ngoài giới cocktail.
Examples
A classic bullshot contains vodka and beef broth.
Một ly **bullshot** cổ điển gồm vodka và nước dùng bò.
Have you ever tried a bullshot?
Bạn đã từng thử **bullshot** chưa?
The bullshot is usually served cold.
Thông thường, **bullshot** được phục vụ lạnh.
He told me that story and I knew it was total bullshot.
Anh ta kể cho tôi câu chuyện đó và tôi biết nó hoàn toàn là **bullshot**.
After a long night out, we finished with a round of bullshots at the bar.
Sau một đêm dài, chúng tôi kết thúc bằng một vòng **bullshot** ở quán bar.
Some ads are just clever bullshot designed to fool you.
Một số quảng cáo chỉ là **bullshot** thông minh được tạo ra để lừa bạn.