아무 단어나 입력하세요!

"bullring" in Vietnamese

đấu trường bò tót

Definition

Một sân vận động lớn, thường có hình tròn, nơi tổ chức các trận đấu bò tót.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này gắn liền với truyền thống Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha. Dùng cho công trình, không phải sự kiện.

Examples

The bullring was crowded for the festival.

**Đấu trường bò tót** đã chật kín người trong lễ hội.

They visited a famous bullring in Spain.

Họ đã tham quan một **đấu trường bò tót** nổi tiếng ở Tây Ban Nha.

The town built a new bullring last year.

Thị trấn đã xây dựng một **đấu trường bò tót** mới vào năm ngoái.

The old bullring is now used for concerts and events.

**Đấu trường bò tót** cũ hiện được sử dụng cho các buổi hòa nhạc và sự kiện.

Have you ever seen a bullfight in a real bullring?

Bạn đã bao giờ xem một trận đấu bò tót thật sự ở **đấu trường bò tót** chưa?

Locals gather at the bullring every Sunday for celebrations.

Người dân địa phương tập trung tại **đấu trường bò tót** mỗi Chủ Nhật để mừng lễ.