아무 단어나 입력하세요!

"bullfight" in Vietnamese

đấu bò

Definition

Một loại biểu diễn công khai, đặc biệt phổ biến ở Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, trong đó một người gọi là matador đấu với một con bò và thường giết nó trước khán giả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ sự kiện truyền thống ở Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha. Đôi khi gây tranh cãi về quyền động vật. Sử dụng 'bullfight' cho sự kiện, 'matador' cho người tham gia.

Examples

I watched a bullfight in Spain last summer.

Mùa hè rồi tôi đã xem một **đấu bò** ở Tây Ban Nha.

A bullfight takes place in a large arena.

**Đấu bò** diễn ra ở một đấu trường lớn.

Many tourists are curious about bullfights.

Nhiều du khách tò mò về **đấu bò**.

Some people love the tradition of the bullfight, while others think it's cruel.

Một số người yêu thích truyền thống **đấu bò**, trong khi người khác cho rằng nó tàn nhẫn.

Tickets for the bullfight sold out in just a few hours.

Vé cho **đấu bò** đã bán hết chỉ trong vài giờ.

Have you ever been to a real bullfight?

Bạn đã bao giờ đến xem **đấu bò** thật chưa?