아무 단어나 입력하세요!

"bulldogs" in Vietnamese

chó bulldog

Definition

Chó bulldog là giống chó cỡ vừa, thân hình rắn chắc, mặt nhăn và mũi tẹt đặc trưng. Từ này cũng chỉ các đội thể thao hoặc linh vật mang tên bulldog.

Usage Notes (Vietnamese)

‘bulldogs’ là dạng số nhiều của ‘bulldog’. Ngoài ý nghĩa giống chó, từ này còn được dùng làm tên đội thể thao hoặc linh vật, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh. Nếu dùng như tên đội thì viết hoa (‘The Bulldogs’).

Examples

My friend has two bulldogs at home.

Bạn tôi nuôi hai con **chó bulldog** ở nhà.

Bulldogs are known for their strong build and friendly nature.

**Chó bulldog** nổi tiếng với thân hình chắc khỏe và tính thân thiện.

Some students wore bulldogs shirts to support their team.

Một số học sinh mặc áo **bulldogs** để cổ vũ đội của mình.

The school’s Bulldogs played an incredible game last night.

Đội **Bulldogs** của trường đã chơi một trận tuyệt vời vào tối qua.

There are so many cute bulldogs in the park every Sunday.

Có rất nhiều **chó bulldog** dễ thương trong công viên vào mỗi chủ nhật.

I love watching videos of bulldogs skateboarding online.

Tôi thích xem video **chó bulldog** trượt ván trên mạng.