아무 단어나 입력하세요!

"bulimic" in Vietnamese

người mắc chứng cuồng ăn

Definition

Người bị rối loạn ăn uống cuồng ăn, thường ăn rất nhiều rồi tìm cách tránh tăng cân bằng cách nôn, nhịn ăn hoặc tập thể dục quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là thuật ngữ y khoa/ tâm lý. Dùng cẩn thận, tôn trọng khi nói về người mắc rối loạn ăn uống. Có thể là danh từ hoặc tính từ.

Examples

She is bulimic and goes to therapy every week.

Cô ấy là **người mắc chứng cuồng ăn** và đi trị liệu mỗi tuần.

A bulimic often hides their eating habits from others.

**Người mắc chứng cuồng ăn** thường giấu thói quen ăn uống của mình với người khác.

Doctors help bulimic patients recover in a safe way.

Bác sĩ giúp các bệnh nhân **cuồng ăn** hồi phục an toàn.

He didn't realize he was bulimic until he talked with a specialist.

Anh ấy không nhận ra mình là **người mắc chứng cuồng ăn** cho đến khi nói chuyện với chuyên gia.

Many bulimic teens struggle with self-esteem issues.

Nhiều thiếu niên **mắc chứng cuồng ăn** gặp khó khăn với vấn đề tự tin.

Being bulimic can be exhausting both physically and emotionally.

Trở thành **người mắc chứng cuồng ăn** có thể khiến bạn kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần.