아무 단어나 입력하세요!

"bulger" in Vietnamese

người cơ bắp cuồn cuộncú bóng phồng lên (thể thao)

Definition

Từ này chỉ người có cơ bắp rất lớn hoặc thứ gì đó nổi bật lên vì phồng lên. Trong thể thao (như cricket), nó còn chỉ quả bóng bị phồng hoặc cong.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng hài hước hoặc trong thể thao. Dùng

Examples

The bodybuilder was a real bulger at the gym.

Anh lực sĩ ấy đúng là một **người cơ bắp cuồn cuộn** ở phòng tập.

He became a bulger after years of hard training.

Sau nhiều năm tập luyện vất vả, anh ấy đã trở thành một **người cơ bắp cuồn cuộn**.

People stared at the bulger walking down the street.

Mọi người đều nhìn chằm chằm vào **người cơ bắp cuồn cuộn** đi trên đường.

Everyone at school calls him 'the bulger' because of his massive arms.

Ở trường ai cũng gọi anh ấy là 'the **người cơ bắp cuồn cuộn**' vì cánh tay to lớn của anh ấy.

That shot was a real bulger—did you see how the ball curved?

Cú đánh đó thật sự là một **cú bóng phồng lên (thể thao)**—bạn thấy bóng cong như thế nào không?

When he flexes, you can tell he's a total bulger.

Khi anh ấy gồng mình, bạn sẽ biết ngay anh ấy là một **người cơ bắp cuồn cuộn**.