아무 단어나 입력하세요!

"bulger" in Indonesian

người cơ bắp cuồn cuộnquả bóng phồng lên (thể thao)

Definition

Từ này nói về người có cơ bắp to lớn hoặc vật gì nổi lên rõ rệt vì phồng lên. Trong thể thao (như cricket), cũng dùng cho cú bóng bị phồng hoặc cong.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này rất ít dùng trong sinh hoạt hàng ngày, thiên về đùa vui hoặc trong thể hình. Trong thể thao, chỉ xuất hiện trong các tình huống đặc biệt.

Examples

The bodybuilder was a real bulger at the gym.

Anh chàng thể hình đó là một **người cơ bắp cuồn cuộn** ở phòng gym.

He became a bulger after years of hard training.

Sau nhiều năm tập luyện chăm chỉ, anh ấy đã trở thành một **người cơ bắp cuồn cuộn**.

People stared at the bulger walking down the street.

Mọi người đều nhìn vào **người cơ bắp cuồn cuộn** đi trên phố.

Everyone at school calls him 'the bulger' because of his massive arms.

Mọi người ở trường đều gọi anh ta là 'the **người cơ bắp cuồn cuộn**' vì cánh tay to lớn của anh ấy.

That shot was a real bulger—did you see how the ball curved?

Cú sút đó thực sự là một **quả bóng phồng lên (thể thao)**—bạn có thấy bóng cong thế nào không?

When he flexes, you can tell he's a total bulger.

Khi anh ấy gồng cơ, ai cũng nhận ra anh ấy là một **người cơ bắp cuồn cuộn**.