아무 단어나 입력하세요!

"built like a brick shithouse" in Vietnamese

vạm vỡlực lưỡng

Definition

Chỉ người có thân hình rất vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn; thường mang tính đùa cợt, tục tĩu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ suồng sã và mang tính hài hước; thường dùng cho đàn ông. Không phù hợp ở nơi trang trọng hoặc với người lạ.

Examples

He's built like a brick shithouse—nobody messes with him at the gym.

Anh ấy **vạm vỡ** lắm—không ai dám động đến anh ở phòng gym.

Mark is built like a brick shithouse after years of lifting weights.

Mark **vạm vỡ** sau nhiều năm tập tạ.

Everyone says our coach is built like a brick shithouse.

Ai cũng nói huấn luyện viên của chúng tôi **lực lưỡng**.

Don't underestimate her—she's built like a brick shithouse and can outlift most guys here.

Đừng đánh giá thấp cô ấy—cô ấy **rất vạm vỡ** và có thể nâng nặng hơn hầu hết các chàng trai ở đây.

After playing rugby for years, Tom’s honestly built like a brick shithouse now.

Chơi bóng bầu dục nhiều năm, Tom giờ đúng là **vạm vỡ**.

Wow, you weren’t kidding—your cousin is built like a brick shithouse!

Wow, bạn không đùa—anh họ bạn **vạm vỡ** thật đấy!