"build the plane while flying it" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ việc bắt đầu làm điều gì đó khi chưa sẵn sàng hoặc thiếu tài nguyên, vừa sử dụng vừa hoàn thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường kinh doanh, công nghệ khi làm việc dưới áp lực thời gian, cần ứng biến linh hoạt. Đây là phép ẩn dụ, không phải nói về máy bay thực tế.
Examples
Sometimes you have to build the plane while flying it when a project starts before you are fully ready.
Đôi khi bạn phải **vừa bay vừa xây máy bay** khi dự án bắt đầu dù bạn chưa sẵn sàng.
Our team had to build the plane while flying it during the software update last week.
Đội của chúng tôi đã phải **vừa bay vừa xây máy bay** khi cập nhật phần mềm tuần trước.
Launching this website felt like we had to build the plane while flying it.
Khi ra mắt website này, chúng tôi cảm thấy như đang **vừa bay vừa xây máy bay**.
Honestly, we were just building the plane while flying it with that crazy deadline.
Thật ra, chúng tôi chỉ **vừa bay vừa xây máy bay** với cái hạn chót điên rồ đó.
If you want to innovate fast, sometimes you just have to build the plane while flying it.
Nếu muốn đổi mới nhanh, đôi khi bạn phải **vừa bay vừa xây máy bay**.
We started this new process without clear steps—it’s been a real build the plane while flying it situation.
Chúng tôi bắt đầu quy trình mới này mà không có các bước rõ ràng—đúng kiểu **vừa bay vừa xây máy bay**.