"build on" in Vietnamese
Definition
Dùng một điều gì đó làm nền tảng để phát triển hay cải thiện thêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, giáo dục, làm việc nhóm như 'build on experience/ideas/success'. Có nghĩa dựa vào thành công hoặc điểm mạnh sẵn có để tiến lên. Không dùng theo nghĩa xây dựng vật lý.
Examples
We can build on last year's results to do even better.
Chúng ta có thể **phát triển dựa trên** kết quả năm ngoái để làm tốt hơn nữa.
The teachers want to build on the students' knowledge.
Các giáo viên muốn **phát triển dựa trên** kiến thức của học sinh.
You should build on your strengths to succeed.
Bạn nên **phát triển dựa trên** những điểm mạnh của mình để thành công.
Let's build on what we've learned so far and try something new.
Chúng ta hãy **phát triển dựa trên** những gì đã học để thử điều gì đó mới.
Their latest product really builds on their previous innovations.
Sản phẩm mới nhất của họ thực sự **phát triển dựa trên** các đổi mới trước đó.
Our partnership will build on mutual respect and shared goals.
Quan hệ hợp tác của chúng ta sẽ **được xây dựng dựa trên** sự tôn trọng lẫn nhau và mục tiêu chung.