아무 단어나 입력하세요!

"build a better mousetrap" in Vietnamese

phát minh bẫy chuột tốt hơn (thành ngữ)tạo ra giải pháp tốt hơn

Definition

Tạo ra sản phẩm, ý tưởng hoặc giải pháp mới hoặc được cải tiến rõ rệt so với cái đã có. Thường dùng để nói về sự sáng tạo hoặc đổi mới hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, không nói về bẫy chuột thật. Dùng trong kinh doanh, công nghệ, sáng tạo để nhấn mạnh sự đổi mới hữu ích. Đôi khi dùng để mỉa mai.

Examples

Many inventors want to build a better mousetrap to solve everyday problems.

Nhiều nhà phát minh muốn **phát minh bẫy chuột tốt hơn** để giải quyết các vấn đề hàng ngày.

Our company tries to build a better mousetrap by making faster and cheaper products.

Công ty chúng tôi cố gắng **phát minh bẫy chuột tốt hơn** bằng cách làm ra sản phẩm nhanh hơn và rẻ hơn.

If you build a better mousetrap, people will notice your work.

Nếu bạn **phát minh bẫy chuột tốt hơn**, mọi người sẽ chú ý đến công việc của bạn.

Everyone is always trying to build a better mousetrap, but not every new idea succeeds.

Ai cũng cố gắng **phát minh bẫy chuột tốt hơn**, nhưng không phải ý tưởng mới nào cũng thành công.

You don’t have to build a better mousetrap to make a difference—sometimes small changes matter.

Bạn không cần phải **phát minh bẫy chuột tốt hơn** để tạo ra sự khác biệt—đôi khi chỉ cần thay đổi nhỏ.

Tech startups dream of building a better mousetrap that will change the whole industry.

Các startup công nghệ mơ ước **phát minh bẫy chuột tốt hơn** để thay đổi cả ngành.