아무 단어나 입력하세요!

"bugler" in Vietnamese

người thổi kèn hiệu

Definition

Người thổi kèn hiệu là người chơi loại kèn đơn giản, thường trong quân đội để báo hiệu thời điểm hoặc sự kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người thổi kèn hiệu' thường dùng trong bối cảnh quân sự, không giống 'người thổi kèn trumpet' thông thường. Dùng trong lễ nghi hoặc để báo hiệu hàng ngày như 'Reveille' hoặc 'Taps'.

Examples

The bugler played at sunrise every morning.

Mỗi sáng sớm, **người thổi kèn hiệu** thổi nhạc.

A bugler leads the parade.

Một **người thổi kèn hiệu** dẫn đầu cuộc diễu hành.

The army bugler gave the signal to start.

**Người thổi kèn hiệu** của quân đội phát tín hiệu bắt đầu.

The bugler's call echoed across the silent field.

Tiếng kèn của **người thổi kèn hiệu** vang vọng khắp cánh đồng im lặng.

People gathered to listen to the bugler at the memorial ceremony.

Mọi người tụ tập để nghe **người thổi kèn hiệu** tại buổi lễ tưởng niệm.

When the bugler played 'Taps', everyone stood in silence.

Khi **người thổi kèn hiệu** thổi 'Taps', mọi người đều đứng lặng im.