아무 단어나 입력하세요!

"buffs" in Vietnamese

người đam mêngười am hiểu (lĩnh vực cụ thể)

Definition

'Buffs' dùng để chỉ những người rất đam mê hoặc am hiểu về một lĩnh vực cụ thể như: người mê phim, người yêu lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là cách nói không trang trọng, thường đi sau lĩnh vực như 'người đam mê phim'. Chỉ dùng cho người, không nhầm với nghĩa màu sắc hoặc động từ.

Examples

Many technology buffs attended the convention.

Rất nhiều **người đam mê** công nghệ đã tham dự hội nghị.

My friends are movie buffs and watch films every weekend.

Bạn bè tôi là **người mê** điện ảnh và xem phim mỗi cuối tuần.

Car buffs will love this auto show.

Những **người mê xe** sẽ thích triển lãm ô tô này.

There are history buffs who travel the world just to visit ancient ruins.

Có những **người yêu lịch sử** đi khắp thế giới chỉ để tham quan các di tích cổ.

Fitness buffs line up for the gym before it even opens.

Những **người đam mê thể hình** xếp hàng ở phòng gym ngay cả trước khi mở cửa.

You can always spot photography buffs by their big cameras.

Bạn luôn nhận ra **người đam mê nhiếp ảnh** qua những chiếc máy ảnh lớn của họ.