아무 단어나 입력하세요!

"buffalos" in Vietnamese

trâu

Definition

Trâu là loài vật lớn, khỏe, có sừng, thường sống ở đồng cỏ, nông trại hoặc trong tự nhiên, phổ biến ở châu Phi, châu Á và Bắc Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trâu' dùng cho cả số ít và số nhiều. Thường dùng khi nói về nhiều con trâu hoặc bầy trâu. Không dùng để chỉ thành phố.

Examples

There are many buffalos in that field.

Có rất nhiều **trâu** ngoài cánh đồng đó.

The buffalos are eating grass near the river.

Những con **trâu** đang ăn cỏ bên sông.

Farmers use buffalos to help plow their fields.

Nông dân dùng **trâu** để cày ruộng.

The herd of buffalos blocked the road for an hour.

Đàn **trâu** đã chặn đường hơn một tiếng đồng hồ.

It’s rare to see wild buffalos in this area nowadays.

Ngày nay, hiếm khi thấy **trâu** hoang dã ở khu vực này.

The kids were amazed by how big the buffalos were at the safari park.

Bọn trẻ rất ngạc nhiên khi thấy những con **trâu** ở công viên safari to như thế nào.