"buffaloed" in Indonesian
Definition
Khi bạn bị ai đó làm bối rối, bị đánh lừa hay bị áp đảo về tinh thần do họ nói chuyện áp lực hoặc gây rối.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu là từ văn nói, nhất là tiếng Anh Mỹ; chỉ cảm giác bị áp đảo về tâm lý, không phải áp lực hay bạo lực thể chất.
Examples
I felt buffaloed by all the questions in the meeting.
Tôi cảm thấy **bị bối rối** vì quá nhiều câu hỏi trong cuộc họp.
She was buffaloed by the salesman’s fast talking.
Cô ấy **bị lừa** bởi cách nói nhanh của người bán hàng.
I got buffaloed into signing the contract.
Tôi đã **bị lừa** ký vào hợp đồng.
He really buffaloed me with all that legal jargon.
Anh ấy thực sự **làm tôi rối tung** bằng những thuật ngữ pháp lý đó.
Honestly, I was buffaloed and had no idea what to say next.
Thật lòng, tôi đã **bị bối rối** và không biết phải nói gì tiếp theo.
Don’t let yourself get buffaloed in negotiations.
Đừng để bản thân **bị lừa** trong đàm phán.