"budgeting" in Vietnamese
Definition
Lập ngân sách là hoạt động lên kế hoạch chi tiêu bằng cách liệt kê chi tiết thu nhập và các khoản chi phí dự kiến. Việc này giúp quản lý tài chính hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lập ngân sách’ thường dùng trong lĩnh vực tài chính cá nhân, doanh nghiệp, hoặc chính phủ. Đừng nhầm với ‘ngân sách’ - đây là bản kế hoạch, còn ‘lập ngân sách’ là quá trình lập kế hoạch đó. Thường dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Budgeting helps you save money every month.
**Lập ngân sách** giúp bạn tiết kiệm tiền mỗi tháng.
My parents taught me budgeting when I was young.
Bố mẹ tôi đã dạy tôi về **lập ngân sách** từ khi còn nhỏ.
Good budgeting can reduce stress about bills.
**Lập ngân sách** tốt giúp bạn bớt lo lắng về hóa đơn.
I'm terrible at budgeting, so I always run out of cash by the end of the month.
Tôi rất tệ trong việc **lập ngân sách**, nên luôn hết tiền vào cuối tháng.
Budgeting for a big trip is challenging but worth it.
**Lập ngân sách** cho một chuyến đi lớn khá khó nhưng rất xứng đáng.
Apps can make budgeting a lot easier these days.
Ngày nay, các ứng dụng giúp **lập ngân sách** dễ dàng hơn rất nhiều.