아무 단어나 입력하세요!

"budget for" in Vietnamese

lập ngân sách chodành ngân sách cho

Definition

Lên kế hoạch và dành ra một số tiền nhất định cho một mục đích hoặc khoản chi tiêu cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lập kế hoạch tài chính cá nhân, kinh doanh hoặc sinh hoạt gia đình, ví dụ: 'budget for đi du lịch'. Không chỉ là tiêu tiền mà là chủ động tính toán, dự phòng.

Examples

We need to budget for the new equipment next year.

Chúng ta cần **lập ngân sách cho** thiết bị mới vào năm tới.

Did you budget for food and drinks at the party?

Bạn đã **lập ngân sách cho** đồ ăn và thức uống ở buổi tiệc chưa?

It’s important to budget for unexpected costs.

Điều quan trọng là phải **lập ngân sách cho** các chi phí bất ngờ.

They always budget for a little extra, just in case prices go up.

Họ luôn **lập ngân sách cho** một khoản dư phòng, phòng khi giá tăng.

If you don’t budget for repairs, sudden problems can ruin your plans.

Nếu bạn không **lập ngân sách cho** việc sửa chữa, vấn đề đột xuất có thể làm hỏng kế hoạch của bạn.

I forgot to budget for tips when planning my vacation.

Tôi đã quên **lập ngân sách cho** tiền boa khi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ.