아무 단어나 입력하세요!

"buddy up" in Vietnamese

kết bạnghép cặp

Definition

Trở thành bạn bè với ai đó hoặc ghép cặp để làm việc hoặc tham gia hoạt động cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là trường học hay nơi làm việc khi cần ghép đôi. Có thể là trở thành bạn, hoặc chỉ cùng làm việc với ai đó.

Examples

Let's buddy up for the science project.

Chúng ta hãy **ghép cặp** cho dự án khoa học nhé.

The teacher asked everyone to buddy up.

Giáo viên yêu cầu mọi người **ghép cặp**.

Can I buddy up with you?

Tôi có thể **ghép cặp** với bạn không?

Nobody wants to buddy up with the new guy.

Không ai muốn **kết bạn** với người mới.

We had to buddy up since there weren’t enough tents.

Chúng tôi phải **ghép cặp** vì không đủ lều.

You should buddy up with someone who knows the rules.

Bạn nên **ghép cặp** với người biết luật.