아무 단어나 입력하세요!

"bucktooth" in Vietnamese

răng vẩu

Definition

Răng vẩu là một chiếc răng, thường là răng cửa trên, chìa ra ngoài nhiều hơn các răng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nói đùa; đôi khi có thể làm người khác cảm thấy tự ti, nên chú ý khi dùng. Khi nói về nhiều răng thì dùng dạng số nhiều 'răng vẩu'.

Examples

He has a bucktooth that makes him smile look unique.

Anh ấy có một chiếc **răng vẩu** khiến nụ cười của anh ấy trông đặc biệt.

A bucktooth can sometimes make eating a little difficult.

Đôi khi **răng vẩu** có thể khiến ăn uống hơi khó khăn.

The rabbit has a big bucktooth.

Con thỏ có một chiếc **răng vẩu** to.

She got braces to fix her bucktooth last year.

Cô ấy đã niềng răng năm ngoái để chỉnh lại **răng vẩu**.

Kids used to tease me about my bucktooth, but I learned to love it.

Ngày xưa bọn trẻ hay trêu tôi về cái **răng vẩu** này, nhưng tôi đã học cách yêu nó.

His bucktooth gives his face a lot of character.

**Răng vẩu** của anh ấy làm cho khuôn mặt anh nổi bật hơn.