아무 단어나 입력하세요!

"buckeye" in Vietnamese

cây buckeyengười bang Ohio (biệt danh)

Definition

Buckeye là một loại cây có nguồn gốc từ Bắc Mỹ với hạt màu nâu bóng. Từ này cũng là biệt danh của người bang Ohio hoặc các đội thể thao của đại học Ohio State.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buckeye' dùng cho cả cây, hạt, biệt danh người Ohio và đội thể thao. Khi nói đến kẹo, luôn nói rõ 'buckeye candy' để phân biệt.

Examples

The buckeye tree has shiny brown seeds.

Cây **buckeye** có hạt màu nâu bóng.

People from Ohio are called Buckeyes.

Người bang Ohio được gọi là **Buckeyes**.

We found a buckeye on the ground in the park.

Chúng tôi tìm thấy một **buckeye** dưới đất trong công viên.

Have you ever tried a homemade buckeye candy?

Bạn đã từng ăn **kẹo buckeye** tự làm chưa?

My grandfather is a proud Buckeye—he never misses an Ohio State game.

Ông tôi là một **Buckeye** tự hào—ông ấy không bao giờ bỏ lỡ trận đấu của Ohio State.

The leaves on the buckeye turn beautiful colors in the fall.

Lá của cây **buckeye** đổi màu rất đẹp vào mùa thu.