아무 단어나 입력하세요!

"buckboard" in Indonesian

xe ngựa buckboardxe thồ buckboard

Definition

Xe ngựa buckboard là loại xe bốn bánh, sàn phẳng, không có thành, thường được ngựa kéo. Loại xe này từng phổ biến ở Mỹ thế kỷ 19 để chở người và hàng hóa.

Usage Notes (Indonesian)

'buckboard' chủ yếu dùng khi nói về lịch sử, phim viễn Tây Mỹ hoặc trưng bày trong bảo tàng; ít gặp ngoài đời thật hiện đại.

Examples

The farmer drove his buckboard to the market.

Người nông dân lái **xe ngựa buckboard** ra chợ.

They loaded sacks of potatoes onto the buckboard.

Họ chất bao khoai tây lên **xe ngựa buckboard**.

The old buckboard was parked under a tree.

Chiếc **xe ngựa buckboard** cũ đỗ dưới gốc cây.

In the movie, the hero escapes town in a buckboard.

Trong phim, nhân vật chính chạy khỏi thị trấn bằng **xe ngựa buckboard**.

Grandpa still remembers riding in a buckboard as a child.

Ông nội vẫn nhớ khi còn nhỏ từng được ngồi trên **xe ngựa buckboard**.

The museum displays a restored buckboard from 1880.

Bảo tàng có trưng bày chiếc **xe ngựa buckboard** phục chế từ năm 1880.