"buck the trend" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hành động khác với xu hướng chung hoặc không đi theo đám đông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, kinh tế hoặc báo chí. Không giống 'set a trend' (tạo xu hướng mới).
Examples
The company's profits buck the trend in a weak market.
Lợi nhuận của công ty **đi ngược xu hướng** trên thị trường suy yếu.
Her optimistic attitude bucks the trend of negativity at work.
Thái độ lạc quan của cô ấy tại nơi làm việc **đi ngược xu hướng** tiêu cực.
This small village bucks the trend by growing each year.
Ngôi làng nhỏ này **đi ngược xu hướng** khi phát triển thêm mỗi năm.
While most shops are closing, one new store bucked the trend and opened downtown.
Khi hầu hết các cửa hàng đều đóng cửa, một cửa hàng mới đã **đi ngược xu hướng** và khai trương ở trung tâm.
Young people rarely read newspapers these days, but Tom really bucks the trend.
Ngày nay hiếm ai trẻ đọc báo, nhưng Tom thật sự **đi ngược xu hướng**.
If you want to succeed, sometimes you have to buck the trend and take risks.
Muốn thành công, đôi khi bạn phải **đi ngược xu hướng** và chấp nhận rủi ro.