아무 단어나 입력하세요!

"bubbles" in Vietnamese

bong bóngbong bóng (kinh tế)

Definition

Những quả cầu nhỏ chứa không khí hoặc khí bên trong chất lỏng, thường thấy trong nước hoặc xà phòng. Trong kinh tế, từ này cũng ám chỉ sự tăng giá bất thường, không thực tế trên thị trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về bong bóng trong nước, xà phòng hoặc nước ngọt. Trong kinh tế, thường thấy trong cụm từ như 'bong bóng bất động sản'. Phân biệt với 'bọt', nghĩa là nhiều bong bóng nhỏ hợp lại.

Examples

The kids made bubbles with soap and water.

Bọn trẻ đã tạo ra **bong bóng** bằng xà phòng và nước.

There are bubbles in my drink.

Có **bong bóng** trong đồ uống của tôi.

Small bubbles rose to the top of the soup.

Những **bong bóng** nhỏ nổi lên mặt súp.

I love drinks with lots of bubbles.

Tôi thích các loại đồ uống có nhiều **bong bóng**.

The bath was full of warm water and bubbles.

Bồn tắm đầy nước ấm và **bong bóng**.

Some people think the housing market is in a bubble and those bubbles may burst soon.

Một số người nghĩ rằng thị trường nhà đất đang trong **bong bóng** và các **bong bóng** này có thể vỡ sớm.