"bubblegum" in Vietnamese
Definition
Một loại kẹo ngọt và dẻo, được làm để nhai và thổi thành bong bóng trong miệng. Thường có màu sắc, hương vị hấp dẫn, trẻ em đặc biệt yêu thích.
Usage Notes (Vietnamese)
'kẹo cao su thổi bóng' thường chỉ loại kẹo cao su để thổi bóng, khác với kẹo cao su thông thường. 'bubblegum pop' ám chỉ nhạc pop vui tươi, dễ nghe.
Examples
She bought some bubblegum at the store.
Cô ấy đã mua một ít **kẹo cao su thổi bóng** ở cửa hàng.
Bubblegum is pink and sweet.
**Kẹo cao su thổi bóng** có màu hồng và vị ngọt.
Can you blow a big bubble with bubblegum?
Bạn có thể thổi bong bóng lớn với **kẹo cao su thổi bóng** không?
My little brother always gets bubblegum stuck in his hair.
Em trai tôi luôn bị dính **kẹo cao su thổi bóng** vào tóc.
That song is pure bubblegum—catchy but a little silly.
Bài hát đó hoàn toàn là **kẹo cao su thổi bóng**—dễ nghe nhưng hơi ngớ ngẩn.
The classroom smelled like bubblegum after the party.
Sau buổi tiệc, cả lớp thơm mùi **kẹo cao su thổi bóng**.