아무 단어나 입력하세요!

"bubba" in Vietnamese

Bubba (biệt danh thân mật)anh hai (anh trai, thân mật)

Definition

Một biệt danh thân mật, thường dùng ở miền Nam nước Mỹ để gọi anh trai, bạn bè thân thiết nam hoặc người đàn ông có tính cách quê mùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trong bối cảnh miền Nam Mỹ, đôi khi mang hài hước hoặc sắc thái 'quê'. Không phổ biến bên ngoài miền Nam nước Mỹ.

Examples

My uncle always calls me bubba.

Chú của tôi luôn gọi tôi là **Bubba**.

Bubba helped his brother with the homework.

**Bubba** đã giúp em trai làm bài tập về nhà.

His nickname is bubba because he's the oldest boy in the family.

Biệt danh của cậu ấy là **Bubba** vì cậu ấy là con trai lớn nhất nhà.

Hey Bubba, want to grab some barbecue after work?

Này **Bubba**, sau khi làm xong có muốn đi ăn barbecue không?

Everyone in town knows Bubba—he's always fixing people’s cars.

Cả thị trấn đều biết **Bubba**—anh ấy luôn sửa xe cho mọi người.

You don’t mess with Bubba—he’s tougher than he looks.

Đừng dại đụng vào **Bubba**—anh ấy mạnh hơn vẻ bề ngoài đấy.