아무 단어나 입력하세요!

"bs" in Vietnamese

xạonhảm nhívớ vẩn

Definition

'Bs' là cách nói lóng rất thân mật để chỉ điều gì đó nhảm nhí, bịa đặt hoặc không đáng tin. Không nên dùng ở nơi trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường bị xem là thiếu lịch sự; không sử dụng ở công sở hoặc trường học. Thường dùng để chỉ những điều không thật hoặc phóng đại.

Examples

That is total bs.

Đó là hoàn toàn **nhảm nhí**.

Don't give me that bs.

Đừng nói với tôi những **xạo** đó.

I think his story is just bs.

Tôi nghĩ câu chuyện của anh ấy chỉ là **xạo** thôi.

All those promises are just political bs.

Tất cả những lời hứa đó chỉ là **bualan** chính trị.

Honestly, that excuse sounds like pure bs to me.

Thực lòng, lý do đó nghe rất **nhảm nhí** với tôi.

He always calls out bs when he hears it.

Anh ấy luôn lật tẩy **nhảm nhí** khi nghe thấy.