아무 단어나 입력하세요!

"brush up" in Vietnamese

ôn lạicủng cố lại (kiến thức/kỹ năng)

Definition

Kiểm tra lại hoặc luyện tập lại kiến thức hay kỹ năng sau một thời gian không sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho việc học từ đầu, chỉ dùng khi đã biết rồi muốn ôn lại. Hay dùng khi chuẩn bị thi, phỏng vấn hay khi quay lại làm việc sau thời gian dài nghỉ.

Examples

I need to brush up on my French before the trip.

Tôi cần **ôn lại** tiếng Pháp trước chuyến đi.

He will brush up his math skills for the exam.

Anh ấy sẽ **ôn lại** kỹ năng toán học cho kỳ thi.

It's a good idea to brush up your driving knowledge every year.

Nên **ôn lại** kiến thức lái xe mỗi năm là một ý hay.

I'm going to brush up on Excel before my new job starts.

Tôi sẽ **ôn lại** Excel trước khi bắt đầu công việc mới.

She took a class to brush up her presentation skills.

Cô ấy đã tham gia lớp để **củng cố lại** kỹ năng thuyết trình.

We should brush up on the rules before the game starts.

Chúng ta nên **ôn lại** luật chơi trước khi bắt đầu.