"brush past" in Vietnamese
Definition
Đi nhanh sát qua ai đó hoặc vật gì, chạm nhẹ hoặc gần như không chạm vào mà không dừng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brush past' mang nghĩa trung tính, hơi trang trọng, dùng khi ai đó lướt qua sát người khác trong chỗ đông hoặc cố ý tránh ai. Không mạnh như 'bump into' (đâm vào ai).
Examples
He brushed past me in the hallway.
Anh ấy đã **lướt qua** tôi ở hành lang.
She brushed past the flowers, making them move.
Cô ấy **lướt qua** những bông hoa làm chúng rung rinh.
People brushed past each other in the crowded market.
Người ta **lướt qua** nhau ở chợ đông đúc.
He didn't say a word—just brushed past me and kept going.
Anh ta không nói một lời nào—chỉ **lướt qua** tôi rồi đi tiếp.
You can't just brush past this problem and hope it goes away.
Bạn không thể chỉ **phớt lờ** vấn đề này và hy vọng nó tự hết đi.
The thief brushed past the guard and disappeared into the crowd.
Tên trộm **lướt qua** bảo vệ rồi biến mất trong đám đông.