아무 단어나 입력하세요!

"brrr" in Vietnamese

brrr – rét quá

Definition

Đây là từ mô phỏng âm thanh mà người ta thốt ra khi cảm thấy rất lạnh, thường dùng khi rùng mình hoặc bị lạnh đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

'brrr' mang tính khẩu ngữ, dùng trong hội thoại hoặc văn nói hài hước. Thường đặt ở đầu câu khi ai đó cảm thấy lạnh.

Examples

Brrr, it's so cold outside!

**Brrr**, ngoài trời lạnh quá!

When I opened the freezer, I said, 'Brrr!'

Khi mở tủ đông, tôi đã kêu '**brrr**!'.

Brrr. My hands are freezing.

**Brrr**. Tay tôi lạnh cóng rồi.

You forgot your coat? Brrr, that's brave.

Bạn quên áo khoác à? **Brrr**, gan thật đấy.

Brrr. I can feel the cold air coming under the door.

**Brrr**. Tôi cảm nhận luồng gió lạnh lùa vào dưới cửa.

That movie gave me chills — brrr!

Bộ phim đó làm tôi nổi da gà — **brrr**!