아무 단어나 입력하세요!

"browse through" in Vietnamese

xem lướt quaxem qua

Definition

Xem nhanh hoặc lướt qua sách, tạp chí, website, hoặc nhiều món đồ mà không xem kỹ từng chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'browse through' là cách nói thân mật, hay dùng cho tài liệu, nội dung số hoặc vật dụng. Nghĩa là chỉ xem lướt, không xem kỹ. Thường đi với: 'browse through a magazine', 'browse through photos', v.v.

Examples

I like to browse through magazines at the library.

Tôi thích **xem lướt qua** các tạp chí ở thư viện.

You can browse through the website for more information.

Bạn có thể **xem lướt qua** trang web để biết thêm thông tin.

She browsed through the photos on her phone.

Cô ấy đã **xem lướt qua** những bức ảnh trên điện thoại của mình.

I just want to browse through the store before buying anything.

Tôi chỉ muốn **xem qua** cửa hàng trước khi mua gì đó.

He spent the afternoon browsing through old family albums.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **xem lướt qua** những album gia đình cũ.

Sometimes I browse through emails but don’t reply right away.

Đôi khi tôi chỉ **xem lướt qua** email mà chưa trả lời ngay.