"brownout" in Vietnamese
Definition
Brownout là tình trạng điện áp giảm tạm thời, các thiết bị điện vẫn hoạt động nhưng yếu hơn hoặc mờ hơn bình thường. Mức độ nhẹ hơn so với mất điện hoàn toàn (blackout).
Usage Notes (Vietnamese)
"Brownout" thường dùng trong kỹ thuật điện hoặc khi thảo luận về thiếu điện. Nếu bị mất điện hoàn toàn, dùng "blackout". Hay gặp khi nhu cầu sử dụng điện tăng cao.
Examples
We had a brownout last night, so the lights were very dim.
Tối qua nhà tôi bị **brownout**, nên đèn rất mờ.
During the brownout, our TV and fan still worked, but not as well as usual.
Trong lúc **brownout**, tivi và quạt vẫn chạy nhưng không mạnh như thường.
A brownout can happen when too many people use electricity at the same time.
**Brownout** có thể xảy ra khi nhiều người cùng sử dụng điện một lúc.
The power company warned that a brownout might occur during the heatwave.
Công ty điện đã cảnh báo rằng có thể xảy ra **brownout** trong đợt nắng nóng.
If you notice your lights flickering, it could be a sign of a brownout.
Nếu bạn thấy đèn nhấp nháy, đó có thể là dấu hiệu của **brownout**.
Luckily, the brownout only lasted a few minutes, and everything went back to normal soon after.
May mắn thay, **brownout** chỉ kéo dài vài phút rồi mọi thứ trở lại bình thường.