아무 단어나 입력하세요!

"brown noser" in Vietnamese

kẻ nịnh bợ

Definition

Người cố ý nịnh bợ hoặc làm vừa lòng cấp trên để đạt lợi ích cá nhân. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực và thường dùng trong môi trường làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hoàn toàn không trang trọng và mang ý chê bai rõ rệt. Hai dùng trong môi trường công sở hoặc trường học để chỉ người nịnh bợ quá mức. Tránh dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

Nobody likes a brown noser at work.

Chẳng ai thích **kẻ nịnh bợ** ở nơi làm việc cả.

He is such a brown noser with the teacher.

Anh ấy đúng là **kẻ nịnh bợ** với giáo viên.

Don’t be a brown noser just to get what you want.

Đừng làm **kẻ nịnh bợ** chỉ để đạt được điều mình muốn.

Everyone knows Jake is the biggest brown noser in the office.

Ai cũng biết Jake là **kẻ nịnh bợ** lớn nhất ở công ty.

She acts like a real brown noser whenever the manager is around.

Cô ấy cứ như **kẻ nịnh bợ** thật sự mỗi khi quản lý xuất hiện.

If you keep being a brown noser, people won’t respect you.

Nếu bạn cứ làm **kẻ nịnh bợ**, mọi người sẽ không tôn trọng bạn đâu.