"brown bag" in Vietnamese
Definition
Trong tiếng Anh Mỹ, 'brown bag' thường có nghĩa là mang cơm hộp từ nhà đến công ty hay trường học, thường để trong túi giấy nâu. Ngoài ra còn nói đến những buổi ăn trưa thân mật ai cũng tự mang phần ăn đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến ở Mỹ, có thể dùng như động từ ('to brown-bag it') hay tính từ ('brown bag lunch'). Thường dùng trong môi trường không trang trọng, nơi mỗi người tự mang đồ ăn. Bên ngoài Mỹ, ít người biết cụm này.
Examples
I usually brown bag my lunch to work.
Tôi thường **mang cơm hộp** đi làm.
We had a brown bag meeting at noon.
Chúng tôi có cuộc họp **brown bag** vào buổi trưa.
Do you want to brown bag it tomorrow?
Ngày mai bạn muốn **mang cơm hộp** không?
She didn't have time to cook, so she decided to brown bag it.
Cô ấy không có thời gian nấu ăn, nên quyết định **mang cơm hộp**.
Our company holds brown bag lunches every Friday to share ideas.
Công ty tôi tổ chức **brown bag lunch** mỗi thứ Sáu để mọi người chia sẻ ý tưởng.
When money is tight, some people prefer to brown bag instead of eating out.
Khi kinh phí eo hẹp, nhiều người chọn **mang cơm hộp** thay vì ăn ngoài.