"browbeat" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó phải làm gì bằng cách dùng lời lẽ nặng nề hoặc thái độ đe dọa. Thường xảy ra trong tình huống bất cân xứng quyền lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ thường dùng khi có sự bất cân xứng về quyền lực. Cấu trúc bị động như 'browbeaten into...' rất phổ biến.
Examples
He tried to browbeat his coworkers into agreeing with him.
Anh ta cố **đe dọa** đồng nghiệp để họ đồng ý với mình.
The teacher refused to browbeat her students.
Cô giáo từ chối **đe dọa** học sinh của mình.
Don’t let anyone browbeat you into making a bad decision.
Đừng để ai **đe dọa** bạn để đưa ra quyết định sai lầm.
After hours of questioning, she finally admitted she was browbeaten into signing the contract.
Sau hàng giờ thẩm vấn, cô ấy cuối cùng đã thừa nhận bị **đe dọa** bắt ký hợp đồng.
"Stop trying to browbeat me—I know what I'm talking about!"
"Đừng cố **đe dọa** tôi nữa—tôi biết mình đang nói gì!"
He was browbeaten by his boss every time he offered a new idea.
Anh ấy bị sếp **đe dọa** mỗi khi đưa ra ý tưởng mới.