아무 단어나 입력하세요!

"brouhaha" in Vietnamese

ồn àoxôn xaonáo động

Definition

“Brouhaha” chỉ sự ồn ào, náo động hay phản ứng thái quá, thường về một chuyện nhỏ nhặt; chỉ những tình huống gây xôn xao không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

“Ồn ào” hay “xôn xao” thường dùng với ý châm biếm hoặc khi nói về chuyện bị thổi phồng quá mức. Hiếm dùng trong ngữ cảnh rất thân mật.

Examples

There was a brouhaha over the missing homework.

Bài tập về nhà bị mất đã gây ra một **ồn ào** lớn.

The new rules caused quite a brouhaha at school.

Những quy tắc mới đã gây ra khá nhiều **xôn xao** ở trường.

Don't make a brouhaha about a small mistake.

Đừng làm **ồn ào** chỉ vì một lỗi nhỏ.

The celebrity's tweet triggered a huge brouhaha online.

Dòng tweet của người nổi tiếng đã làm dấy lên một **náo động** lớn trên mạng.

I didn't expect such a brouhaha over a simple suggestion.

Tôi không ngờ lại có nhiều **ồn ào** chỉ vì một gợi ý đơn giản.

After the initial brouhaha, everyone soon forgot about it.

Sau **ồn ào** ban đầu, mọi người nhanh chóng quên đi.