"brougham" in Vietnamese
Definition
Brougham là một loại xe ngựa bốn bánh có khoang kín, nổi tiếng vào thế kỷ 19. Từ này cũng dùng chỉ một số ô tô cổ có thiết kế tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
"Brougham" là từ khá trang trọng và cổ điển, chủ yếu gặp trong văn học, phim lịch sử hoặc bàn về xe cổ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The museum has a beautiful brougham from the 1800s.
Bảo tàng có một chiếc **brougham** tuyệt đẹp từ những năm 1800.
He arrived at the ball in a black brougham.
Anh ấy đến buổi khiêu vũ trên chiếc **brougham** màu đen.
A brougham usually has space for two or four passengers.
Một chiếc **brougham** thường có chỗ cho hai hoặc bốn hành khách.
You hardly ever see a brougham on the streets these days.
Ngày nay, hầu như không còn thấy **brougham** trên đường phố nữa.
Some early cars were called broughams because of their shape.
Một số ô tô đời đầu được gọi là **brougham** vì hình dáng của chúng.
In period films, the wealthy always travel by brougham.
Trong phim xưa, người giàu thường đi bằng **brougham**.