"brothels" in Vietnamese
Definition
Nhà thổ là nơi mọi người có thể trả tiền để quan hệ tình dục với gái mại dâm. Những nơi này thường bị kiểm soát hoặc cấm theo pháp luật ở nhiều quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà thổ' là từ trang trọng, thường dùng trong văn bản luật, báo chí hoặc nghiên cứu. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày vì là chủ đề nhạy cảm.
Examples
There are many old brothels in this city.
Có rất nhiều **nhà thổ** cũ trong thành phố này.
Laws about brothels are different in every country.
Luật về **nhà thổ** khác nhau ở mỗi quốc gia.
Some cities have zones where brothels are legal.
Một số thành phố có khu vực mà **nhà thổ** được hợp pháp hóa.
Tourists sometimes ask about the history of brothels in this neighborhood.
Khách du lịch đôi khi hỏi về lịch sử của **nhà thổ** trong khu phố này.
After the new law passed, most brothels had to close down.
Sau khi luật mới được thông qua, phần lớn **nhà thổ** phải đóng cửa.
He wrote a book describing life inside historic brothels.
Anh ấy đã viết một cuốn sách mô tả cuộc sống bên trong các **nhà thổ** xưa.