아무 단어나 입력하세요!

"brooms" in Vietnamese

chổi

Definition

Chổi là dụng cụ vệ sinh có cán dài với đầu làm bằng sợi hoặc nhựa, dùng để quét nhà cửa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chổi' là danh từ số nhiều trong văn cảnh này; thường đi với từ 'quét' như 'quét bằng chổi'. Trong truyện đôi khi chổi gắn với phù thủy, nhưng trong sinh hoạt hàng ngày chỉ là dụng cụ dọn dẹp.

Examples

We bought new brooms for the house.

Chúng tôi đã mua **chổi** mới cho nhà.

The school keeps extra brooms in the closet.

Nhà trường để thêm **chổi** trong tủ.

Please use the brooms to clean the hallway.

Hãy dùng **chổi** để dọn hành lang nhé.

All the brooms were dirty after we swept the backyard.

Tất cả các **chổi** đều bẩn sau khi chúng tôi quét sân sau.

There are never enough brooms during spring cleaning.

Vào dịp dọn dẹp mùa xuân, lúc nào cũng thiếu **chổi**.

Kids sometimes pretend to fly on brooms like witches.

Trẻ em đôi khi giả vờ bay trên **chổi** như các phù thủy.