아무 단어나 입력하세요!

"broncs" in Vietnamese

ngựa bronc (ngựa hoang dùng trong rodeo)

Definition

Ngựa bronc là những con ngựa hoang hoặc chưa được thuần hoá hoàn toàn, thường dùng trong các cuộc thi cưỡi ngựa rodeo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngựa bronc' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh rodeo hoặc cao bồi Bắc Mỹ, không dùng cho ngựa thông thường.

Examples

The cowboy rides wild broncs at the rodeo.

Chàng cao bồi cưỡi **ngựa bronc** hoang dã tại rodeo.

There are ten broncs ready for the show.

Có mười con **ngựa bronc** sẵn sàng cho buổi diễn.

Some broncs are harder to ride than others.

Một số con **ngựa bronc** khó cưỡi hơn những con khác.

He trained for years before he could handle the toughest broncs.

Anh ấy đã luyện tập nhiều năm trước khi có thể xử lý những con **ngựa bronc** khó nhất.

The crowd cheered when the broncs started bucking wildly.

Đám đông reo hò khi những con **ngựa bronc** bắt đầu nhảy mạnh mẽ.

You need a lot of courage to face those wild broncs in the arena.

Bạn cần rất nhiều can đảm để đối mặt với những con **ngựa bronc** hoang dã đó trong đấu trường.