"bromo" in Vietnamese
Definition
Brom là một nguyên tố hoá học ký hiệu Br, ở điều kiện bình thường là chất lỏng màu nâu đỏ và độc hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brom' hầu hết chỉ dùng trong môi trường khoa học hoặc công nghiệp. Khi viết ký hiệu hoá học cần viết hoa (Br). Không dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Examples
Bromo is a halogen found in nature.
**Brom** là một halogen có mặt trong tự nhiên.
The chemical symbol for bromo is Br.
Ký hiệu hóa học của **brom** là Br.
Bromo is dangerous if touched without protection.
**Brom** rất nguy hiểm nếu chạm vào mà không có bảo hộ.
Scientists use bromo in some laboratory reactions.
Các nhà khoa học sử dụng **brom** trong một số phản ứng trong phòng thí nghiệm.
Did you know bromo smells really strong and can irritate your eyes?
Bạn có biết **brom** có mùi rất hắc và có thể gây cay mắt không?
They needed pure bromo for their industrial process.
Họ cần **brom** tinh khiết cho quy trình công nghiệp của mình.