아무 단어나 입력하세요!

"broken dreams" in Vietnamese

những giấc mơ tan vỡ

Definition

Những ước mơ hoặc hy vọng không thành hiện thực hoặc đã bị tan vỡ, thường đem lại cảm giác buồn bã hoặc thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính chất cảm xúc, thường xuất hiện trong văn học, âm nhạc hoặc câu chuyện cá nhân. Không dùng cho những thất bại nhỏ hàng ngày. Ví dụ: 'a story of broken dreams' chỉ một câu chuyện đầy tiếc nuối.

Examples

She was left with broken dreams after losing her job.

Cô ấy chỉ còn lại những **giấc mơ tan vỡ** sau khi mất việc.

Many songs talk about broken dreams and lost love.

Nhiều bài hát nói về **những giấc mơ tan vỡ** và tình yêu đã mất.

He tries to move on from his broken dreams.

Anh ấy cố gắng vượt qua **những giấc mơ tan vỡ** của mình.

This old town is full of broken dreams and empty promises.

Thị trấn cũ này đầy **những giấc mơ tan vỡ** và những lời hứa trống rỗng.

After years of hard work and broken dreams, she finally found happiness.

Sau nhiều năm nỗ lực và **những giấc mơ tan vỡ**, cô ấy cuối cùng đã tìm được hạnh phúc.

We all have some broken dreams, but that doesn't mean we stop hoping.

Ai cũng có những **giấc mơ tan vỡ**, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta ngừng hy vọng.