아무 단어나 입력하세요!

"broadsword" in Vietnamese

kiếm bản rộng

Definition

Kiếm lớn, bản rộng, nặng, chủ yếu dùng ở châu Âu từ thời trung cổ đến đầu thời cận đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Broadsword' thường xuất hiện trong truyện cổ, lịch sử hoặc phim giả tưởng, không dùng cho vũ khí hiện đại. Không nhầm với 'longsword' (kiếm dài), vốn là loại khác.

Examples

The knight carried a broadsword into battle.

Hiệp sĩ mang theo một **kiếm bản rộng** vào trận chiến.

A broadsword has a wide blade and is very heavy.

**Kiếm bản rộng** có lưỡi to và rất nặng.

The museum displays an old broadsword from the 15th century.

Bảo tàng trưng bày một **kiếm bản rộng** cổ từ thế kỷ 15.

You don’t see many warriors using a broadsword these days, except maybe in movies.

Ngày nay bạn ít thấy chiến binh dùng **kiếm bản rộng**, trừ trong phim mà thôi.

He swung the broadsword with both hands, just like in the stories.

Anh ta vung **kiếm bản rộng** bằng cả hai tay, như trong những câu chuyện.

If you’re drawing a medieval hero, don’t forget the classic broadsword strapped to their side.

Nếu bạn vẽ một anh hùng thời trung cổ, đừng quên vẽ thêm **kiếm bản rộng** buộc ở bên hông họ.