"broadminded" in Vietnamese
Definition
Sẵn sàng lắng nghe và chấp nhận các ý kiến, niềm tin hoặc hành vi khác biệt; không bảo thủ hay thành kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang nghĩa tích cực, chỉ người cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận cái mới. Thường dùng với 'broadminded person/view/attitude'. Trái nghĩa với 'narrow-minded'.
Examples
She is a broadminded teacher who supports all her students.
Cô ấy là một giáo viên **cởi mở** và luôn ủng hộ mọi học sinh.
A broadminded person listens without judging.
Người **cởi mở** lắng nghe mà không phán xét.
His broadminded attitude makes him easy to work with.
Thái độ **cởi mở** của anh ấy khiến làm việc với anh rất dễ chịu.
It's refreshing to talk to such a broadminded friend about big issues.
Thật dễ chịu khi có thể bàn bạc chuyện lớn với một người bạn **cởi mở** như vậy.
They want leaders who are open and broadminded, not stuck in the past.
Họ muốn các nhà lãnh đạo **cởi mở** và không bị mắc kẹt trong quá khứ.
Her parents are surprisingly broadminded about her choices.
Bố mẹ cô ấy rất **cởi mở** với các lựa chọn của cô.