아무 단어나 입력하세요!

"broadly" in Vietnamese

nói chungmột cách rộng rãi

Definition

Từ này dùng để diễn tả ý nói chung, không đi vào chi tiết; cũng có thể chỉ sự rộng rãi hoặc bao quát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng 'broadly speaking' để tóm tắt hoặc khái quát. Cũng dùng với động từ ('broadly accepted') và tính từ ('broadly similar'). Không dùng cho những điều quá chi tiết.

Examples

Broadly speaking, most people like music.

**Nói chung**, hầu hết mọi người đều thích âm nhạc.

The plan was broadly accepted by the team.

Kế hoạch được cả nhóm **nói chung** chấp nhận.

Cats and dogs are broadly similar pets.

Mèo và chó là thú cưng **nói chung** tương tự nhau.

To put it broadly, our company is growing fast.

**Nói chung**, công ty chúng tôi đang phát triển nhanh.

His opinion was broadly in line with ours.

Ý kiến của anh ấy **nói chung** phù hợp với chúng tôi.

Broadly, the movie was a success despite some flaws.

**Nói chung**, bộ phim thành công dù vẫn còn vài điểm yếu.