아무 단어나 입력하세요!

"broaden out" in Vietnamese

mở rộnglan rộng

Definition

Trở nên rộng hơn, lớn hơn hoặc bao quát hơn; mở rộng phạm vi hoặc lĩnh vực. Thường được dùng để nói về sự phát triển của con người, ý tưởng, hoạt động hoặc không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'broaden out' dùng cho cả đối tượng vật lý và trừu tượng (đường, kinh nghiệm, sở thích). Thường mang tính hội thoại, ít trang trọng hơn 'broaden.' Hay gặp trong cụm 'broaden out your horizons.' 'Broaden' đơn lẻ vẫn phổ biến hơn.

Examples

The road broadens out after the bridge.

Con đường **mở rộng** sau cây cầu.

You need to broaden out your interests.

Bạn nên **mở rộng** sở thích của mình.

As we grow older, our ideas often broaden out.

Khi lớn lên, ý tưởng của chúng ta thường **mở rộng** hơn.

Let's broaden out the discussion to include everyone's opinions.

Chúng ta hãy **mở rộng** cuộc thảo luận để tất cả mọi người được tham gia ý kiến.

After college, her life started to really broaden out.

Sau đại học, cuộc sống của cô ấy thực sự bắt đầu **mở rộng**.

You can see how the river broadens out into a wide bay here.

Bạn có thể thấy dòng sông **mở rộng** ra thành một vịnh rộng ở đây.