아무 단어나 입력하세요!

"broadcasters" in Vietnamese

nhà phát thanhđài truyền hình

Definition

Những người hoặc tổ chức phát sóng chương trình truyền hình hoặc radio đến công chúng; bao gồm cả công ty và người dẫn chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà phát thanh' dùng cho cá nhân, 'đài truyền hình' cho tổ chức. Thường gặp trong cụm như 'nhà phát thanh thể thao', 'đài phát thanh công cộng'.

Examples

Many broadcasters covered the Olympic Games live.

Nhiều **nhà phát thanh** đã tường thuật trực tiếp Thế vận hội.

Some broadcasters focus only on children's programs.

Một số **nhà phát thanh** chỉ tập trung vào các chương trình dành cho trẻ em.

Local broadcasters are popular in small towns.

**Nhà phát thanh** địa phương rất được ưa chuộng ở các thị trấn nhỏ.

Top sports broadcasters know how to make every game exciting.

Các **nhà phát thanh** thể thao hàng đầu biết cách làm cho mọi trận đấu đều hấp dẫn.

Major broadcasters announced a new streaming service last week.

Các **đài truyền hình** lớn đã công bố dịch vụ phát trực tuyến mới vào tuần trước.

Many broadcasters are switching to digital-only channels these days.

Ngày nay, nhiều **nhà phát thanh** đang chuyển sang các kênh thuần số hóa.