"broach with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu nói về một chủ đề nhạy cảm hoặc quan trọng với ai đó, thường là lần đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Broach with' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về vấn đề nhạy cảm, không dùng cho chủ đề thông thường.
Examples
We should broach with the team if we're going to change the schedule.
Nếu chúng ta định đổi lịch, mình nên **đề cập với** cả nhóm.
It's never easy to broach with family about money issues.
Nói về chuyện tiền bạc với gia đình không bao giờ **dễ đề cập**.
I need to broach with my boss about a pay raise.
Tôi cần **đề cập với** sếp về việc tăng lương.
She didn't know how to broach with her parents about moving out.
Cô ấy không biết làm thế nào để **đề cập với** bố mẹ về việc dọn ra ngoài ở.
Have you ever tried to broach with him about his health?
Bạn đã bao giờ cố **đề cập với** anh ấy về sức khỏe của mình chưa?
I finally got the courage to broach with my friend about her drinking.
Cuối cùng tôi cũng đủ can đảm để **đề cập với** bạn về việc uống rượu của cô ấy.